Phép dịch "vermindern" thành Tiếng Việt
bớt, ram, ngớt là các bản dịch hàng đầu của "vermindern" thành Tiếng Việt.
vermindern
verb
ngữ pháp
abspecken (umgangssprachlich)
-
bớt
verbeinfallen lassen, um dieses Risiko zu vermindern.
các cách khác nhau để giảm bớt rủi ro.
-
ram
-
ngớt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đỡ
- đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vermindern " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vermindern
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vermindern" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vermindern trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm