Phép dịch "vermissen" thành Tiếng Việt
nhớ, nỗi nhớ là các bản dịch hàng đầu của "vermissen" thành Tiếng Việt.
vermissen
verb
ngữ pháp
missen (veraltet, meist redensartlich) (gehoben) [..]
-
nhớ
verbDu vermisst Tom, nicht wahr?
Bạn có nhớ Tom chứ?
-
nỗi nhớ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vermissen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vermissen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Vermissen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Vermissen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "vermissen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tôi nhớ bạn
Thêm ví dụ
Thêm