Phép dịch "Vermessung" thành Tiếng Việt

Khảo sát xây dựng là bản dịch của "Vermessung" thành Tiếng Việt.

Vermessung noun feminine ngữ pháp

Survey (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Khảo sát xây dựng

    einerseits Synonym für Geodäsie, andererseits das Messen bestimmter Größen

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vermessung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Vermessung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch