Phép dịch "upgrade" thành Tiếng Việt
nâng cấp, nâng cấp là các bản dịch hàng đầu của "upgrade" thành Tiếng Việt.
upgrade
-
nâng cấp
Es ist nicht einmal ein Upgrade von der zweiten zur ersten Klasse.
Thậm chí không phải là một bản nâng cấp từ hạng ba lên hạng nhất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " upgrade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Upgrade
Eine verbesserte Komponente oder Ersatzteil.
-
nâng cấp
Es ist nicht einmal ein Upgrade von der zweiten zur ersten Klasse.
Thậm chí không phải là một bản nâng cấp từ hạng ba lên hạng nhất.
Các cụm từ tương tự như "upgrade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nâng cấp mọi lúc cho Windows
-
nâng cấp trực quan
Thêm ví dụ
Thêm