Phép dịch "Ural" thành Tiếng Việt

Núi Ural, Sông Ural là các bản dịch hàng đầu của "Ural" thành Tiếng Việt.

Ural proper masculine ngữ pháp

Ural (Föderationskreis) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Núi Ural

    Erbsen zu essen ist für mich, wie den Ural zu besteigen.

    Ăn đâu... Có thể leo lên núi Ural.

  • Sông Ural

    Ural (Fluss)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ural " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Ural" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch