Phép dịch "Update" thành Tiếng Việt

cập nhật là bản dịch của "Update" thành Tiếng Việt.

Update noun Noun neuter ngữ pháp

aktualisierte Version eines Softwareprogramms, einer Datei o.Ä.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cập nhật

    adjective verb

    Und ich wollte mit Ihnen über das Update sprechen.

    Và tôi muốn nói chuyện với cô về lần cập nhật này.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Update " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "Update" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Update" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch