Phép dịch "unklar" thành Tiếng Việt

mơ hồ là bản dịch của "unklar" thành Tiếng Việt.

unklar adjective ngữ pháp

ambivalent (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mơ hồ

    adjective

    aber das Endergebnis meiner Arbeit ist eigentlich absolut unklar.

    nhưng kết quả cuối cùng của những gì tôi làm thì thật sự mơ hồ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unklar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unklar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch