Phép dịch "unklar" thành Tiếng Việt
mơ hồ là bản dịch của "unklar" thành Tiếng Việt.
unklar
adjective
ngữ pháp
ambivalent (fachsprachlich) [..]
-
mơ hồ
adjectiveaber das Endergebnis meiner Arbeit ist eigentlich absolut unklar.
nhưng kết quả cuối cùng của những gì tôi làm thì thật sự mơ hồ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unklar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm