Phép dịch "Unkraut" thành Tiếng Việt

Cỏ là bản dịch của "Unkraut" thành Tiếng Việt.

Unkraut noun neuter ngữ pháp

Beikraut (fachsprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cỏ

    Name für bestimmte Pflanzen

    In welchem Sinn handelt das „Unkraut“ gesetzlos und bringt andere zum Straucheln?

    Cỏ lùng gây vấp phạm qua cách nào? Và họ làm điều ác như thế nào?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unkraut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Unkraut"

Thêm

Bản dịch "Unkraut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch