Phép dịch "Unken" thành Tiếng Việt
Chi Cóc tía là bản dịch của "Unken" thành Tiếng Việt.
Unken
noun
feminine
ngữ pháp
Feuerkröten (altertümlich)
-
Chi Cóc tía
Gattung der Familie Bombinatoridae
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Unken " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
unken
Verb
ngữ pháp
unken (umgangssprachlich)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"unken" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho unken trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm