Phép dịch "unerfahren" thành Tiếng Việt
ngây thơ là bản dịch của "unerfahren" thành Tiếng Việt.
unerfahren
Adjective
adjective
ngữ pháp
grün (umgangssprachlich) [..]
-
ngây thơ
adjectiveEr ist jung, naiv und unerfahren.
Cậu ấy còn trẻ, ngây thơ và chưa có kinh nghiệm.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " unerfahren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm