Phép dịch "Unfall" thành Tiếng Việt
Tai nạn, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "Unfall" thành Tiếng Việt.
Unfall
noun
masculine
ngữ pháp
-
Tai nạn
unvorhergesehenes, einer Person oder Sache Schaden zufügendes Ereignis
Der Unfall erzeugte einen Verkehrsstau.
Tai nạn gây ra tắc nghẽn giao thông.
-
sự cố
nounHaben Sie gearbeitet, als dieser Unfall passiert ist?
Bác đang làm việc khi sự cố đó xảy ra à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Unfall " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Unfall"
Thêm ví dụ
Thêm