Phép dịch "Unendlichkeit" thành Tiếng Việt

vô cực, vô tận, vô tận là các bản dịch hàng đầu của "Unendlichkeit" thành Tiếng Việt.

Unendlichkeit noun feminine

Unendlichkeit (Buch) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vô cực

    noun

    Was hat mein kleines Mädchen mit dem Unendlichkeit-Tattoo heute vor?

    Hôm nay cô gái với hình xăm vô cực tính làm gì nhỉ?

  • vô tận

    Aufhebung von Endlichkeit

    Also, wie groß ist die Unendlichkeit?

    Vậy, sự vô tận trải dài đến đâu?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Unendlichkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

unendlichkeit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • vô tận

    Also, wie groß ist die Unendlichkeit?

    Vậy, sự vô tận trải dài đến đâu?

Thêm

Bản dịch "Unendlichkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch