Phép dịch "unecht" thành Tiếng Việt

giả là bản dịch của "unecht" thành Tiếng Việt.

unecht adjective adverb ngữ pháp

getürkt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    Du musst im Bild sein, sonst sagen die Leute, die sind unecht.

    Tôi cân anh trong khuôn ảnh, nếu không người ta nói là đồ giả.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " unecht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "unecht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch