Phép dịch "Umstand" thành Tiếng Việt

tình thế là bản dịch của "Umstand" thành Tiếng Việt.

Umstand noun masculine ngữ pháp

Kiste (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tình thế

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Umstand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Umstand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch