Phép dịch "steigen" thành Tiếng Việt
leo, lên, trèo là các bản dịch hàng đầu của "steigen" thành Tiếng Việt.
steigen
verb
ngữ pháp
kraxeln (umgangssprachlich) [..]
-
leo
verbIch stieg über den Zaun und sprang hinein.
Tôi leo qua rào và nhảy vào trong.
-
lên
verbUnd er hat entschieden zu handeln, bevor der Preis steigt.
Và nhà đầu tư của tôi đồng ý rằng chúng tôi nên ra tay trước khi giá lên.
-
trèo
verbJa, es muss wohl aus seiner Tasche rausgefallen sein, als er durch das Fenster stieg.
Chắc nó rơi ra khỏi túi lúc anh ấy trèo vào cửa sổ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " steigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Steigen
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Steigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Steigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm