Phép dịch "Stein" thành Tiếng Việt
đá, đã là các bản dịch hàng đầu của "Stein" thành Tiếng Việt.
Stein
noun
proper
masculine
ngữ pháp
Imperiale Maßeinheit für Gewicht und Masse, die 6,35029318 Kilogramm entspricht. [..]
-
đá
nounIch baue Häuser von Stein.
Tôi xây những ngôi nhà bằng đá.
-
đã
nounCaspere half ihnen wahrscheinlich, die Steine zu verlagern.
Caspere hẳn đã giúp di dời số kim cương.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Stein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Stein"
Các cụm từ tương tự như "Stein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Harry Potter và Hòn đá Phù thủy
-
Oẳn tù tì
-
hòn đá phù thủy · đá tạo vàng
Thêm ví dụ
Thêm