Phép dịch "stehen" thành Tiếng Việt
đứng, dậy là các bản dịch hàng đầu của "stehen" thành Tiếng Việt.
stehen
verb
ngữ pháp
weg (umgangssprachlich) [..]
-
đứng
verbWirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?
Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?
-
dậy
verbVon meiner Familie steht sie als frühestes auf.
Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stehen"
Các cụm từ tương tự như "stehen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Hài độc thoại
-
dừng lại
-
địa vị
Thêm ví dụ
Thêm