Phép dịch "stehen" thành Tiếng Việt

đứng, dậy là các bản dịch hàng đầu của "stehen" thành Tiếng Việt.

stehen verb ngữ pháp

weg (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đứng

    verb

    Wirst du dort den ganzen Tag stehen bleiben?

    Cậu định đứng đó cả ngày hay sao?

  • dậy

    verb

    Von meiner Familie steht sie als frühestes auf.

    Cô ấy là người dậy sớm nhất trong nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "stehen"

Các cụm từ tương tự như "stehen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch