Phép dịch "status" thành Tiếng Việt
tình trạng, trạng thái, tình trạng là các bản dịch hàng đầu của "status" thành Tiếng Việt.
status
-
tình trạng
nounTatsache ist, dass der Status Quo nicht gut genug ist.
tôi muốn nói rằng tình trạng hiện nay là không đủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " status " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Status
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
-
trạng thái
nounAber ich ändere meinen Facebook-Status in " Single ".
Nhưng anh sẽ đổi trạng thái quan hệ trên Facebook thành đơn thân.
-
tình trạng
nounTatsache ist, dass der Status Quo nicht gut genug ist.
tôi muốn nói rằng tình trạng hiện nay là không đủ.
-
vị thế
Các cụm từ tương tự như "status" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
địa vị xã hội
-
Status quo
-
status quo
Thêm ví dụ
Thêm