Phép dịch "Statue" thành Tiếng Việt
tượng, bức tượng là các bản dịch hàng đầu của "Statue" thành Tiếng Việt.
Statue
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
-
tượng
nounvon einem Bildhauer geschaffene, freistehende Skulptur oder Plastik, die eine Person oder ein Tier darstellt
Die Statue wurde aus einem Kirschbaumstamm geschnitzt.
Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
-
bức tượng
Die Statue wurde aus einem Kirschbaumstamm geschnitzt.
Bức tượng được chạm khắc từ gỗ cây anh đào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Statue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Statue"
Các cụm từ tương tự như "Statue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tượng sống
-
Các tượng Phật tại Bamiyan
-
Tượng thần Zeus ở Olympia
Thêm ví dụ
Thêm