Phép dịch "stattlich" thành Tiếng Việt

đẹp trai là bản dịch của "stattlich" thành Tiếng Việt.

stattlich adjective ngữ pháp

wohlgerundet (verhüllend) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đẹp trai

    Wer hat dir gesagt, dass er stattlich ist?

    Ai bảo em là ông ấy đẹp trai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stattlich " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stattlich" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch