Phép dịch "standhaft" thành Tiếng Việt
kiên định, vững chãi là các bản dịch hàng đầu của "standhaft" thành Tiếng Việt.
standhaft
adjective
Adjective
ngữ pháp
moralistisch (oft abwertend) (gehoben) [..]
-
kiên định
adjectiveDennoch wollen wir als Jünger standhaft und beständig sein.
Nhưng chúng ta cần phải là các môn đồ bền bỉ và kiên định.
-
vững chãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " standhaft " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm