Phép dịch "Standpunkt" thành Tiếng Việt

quan điểm là bản dịch của "Standpunkt" thành Tiếng Việt.

Standpunkt noun masculine ngữ pháp

Die Position, von der ein Objekt angeblickt wird. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quan điểm

    noun

    Nun, vom rein menschlichen Standpunkt aus sah es nicht verheißungsvoll aus.

    Vì nếu theo quan điểm con người, thì điều ấy dường như khó xảy ra.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Standpunkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Standpunkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch