Phép dịch "Standarte" thành Tiếng Việt

cờ là bản dịch của "Standarte" thành Tiếng Việt.

Standarte noun Noun feminine ngữ pháp

Standarte (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cờ

    noun

    Es heißt, die Standarte des Königs weht wieder.

    Chúng nói cờ hiệu của Đức Vua lại bay phấp phới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Standarte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Standarte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch