Phép dịch "sitz" thành Tiếng Việt
trụ sở là bản dịch của "sitz" thành Tiếng Việt.
sitz
verb
-
trụ sở
Es wurde zu einigen Offshore-Holdings bewegt, die in Südamerika sitzen.
Vâng, chúng bắt đầu chuyển tiền sang một số cơ sở nước ngoài trụ sở tại Nam Mỹ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sitz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sitz
noun
masculine
ngữ pháp
Bergère (antik) [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sitz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sitz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sitz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ngồi tù
-
ngồi
Thêm ví dụ
Thêm