Phép dịch "sitzen" thành Tiếng Việt

ngồi là bản dịch của "sitzen" thành Tiếng Việt.

sitzen verb ngữ pháp

sitzen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    Wer ist das hübsche Mädchen, das neben Jack sitzt?

    Cô gái xinh đẹp ngồi cạnh Jack là ai?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sitzen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sitzen noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Sitzen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sitzen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "sitzen"

Các cụm từ tương tự như "sitzen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sitzen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch