Phép dịch "situation" thành Tiếng Việt
tình hình, cảnh, tình hình là các bản dịch hàng đầu của "situation" thành Tiếng Việt.
situation
-
tình hình
nounDie politische Situation hat sich verändert.
Tình hình chính trị đã thay đổi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " situation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Situation
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Umgebung (fachsprachlich) [..]
-
cảnh
noun -
tình hình
nounDie politische Situation hat sich verändert.
Tình hình chính trị đã thay đổi.
-
tình thế
Thêm ví dụ
Thêm