Phép dịch "sechzigste" thành Tiếng Việt
thứ sáu mươi là bản dịch của "sechzigste" thành Tiếng Việt.
sechzigste
Adjective
ngữ pháp
-
thứ sáu mươi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sechzigste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm