Phép dịch "sedan" thành Tiếng Việt
sedan, Sedan là các bản dịch hàng đầu của "sedan" thành Tiếng Việt.
sedan
-
sedan
Er sitzt in einem blauen Sedan, und er- Er starrt schon sehr lange ein bestimmtes Haus an.
Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sedan " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sedan
Sedan (Arrondissement)
-
Sedan
Er sitzt in einem blauen Sedan, und er- Er starrt schon sehr lange ein bestimmtes Haus an.
Hắn ngồi trong một chiếc Sedan màu xanh lam, và hắn cứ nhìn chằm chằm vào một ngôi nhà trong một khoảng thời gian dài.
Các cụm từ tương tự như "sedan" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trận Sedan
Thêm ví dụ
Thêm