Phép dịch "sechzig" thành Tiếng Việt

sáu mươi là bản dịch của "sechzig" thành Tiếng Việt.

sechzig numeral

Die Kardinalzahl zwischen Neunundfünfzig und Einundsechzig, in römischen Zahlen LX geschrieben und in arabischen Ziffern 60. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • sáu mươi

    Auch heute noch, nach sechzig Jahren, kann ich kaum darüber sprechen, ohne dass mir die Tränen kommen.

    Ngay cả ngày nay, sau sáu mươi năm, tôi vẫn thấy là khó để kể về nó mà không nhỏ lệ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sechzig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sechzig Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Sechzig" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sechzig trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "sechzig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch