Phép dịch "schokoladenfarben" thành Tiếng Việt

màu socola, màu sô-cô-la, màu sôcôla là các bản dịch hàng đầu của "schokoladenfarben" thành Tiếng Việt.

schokoladenfarben
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • màu socola

  • màu sô-cô-la

  • màu sôcôla

    Ich möchte sagen, schokoladenfarben.

    Để tôi nói nhá, màu sôcôla.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sôcôla
    • socola
    • sô-cô-la
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schokoladenfarben " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schokoladenfarben" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch