Phép dịch "schnell" thành Tiếng Việt
nhanh, mau, chóng là các bản dịch hàng đầu của "schnell" thành Tiếng Việt.
schnell
adjective
adverb
ngữ pháp
zackig (umgangssprachlich) [..]
-
nhanh
adjectiveEr passte sich der neuen Situation schnell an.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi vơ'í hoàn cảnh mới.
-
mau
adjectiveWenn sie geschnappt und geschlagen und gebissen wurden, heilten die Wunden schneller.
Nếu họ bị bắt và đánh đập, họ nhai nó. Vết thương sẽ mau lành hơn.
-
chóng
adjectiveEr passte sich der neuen Situation schnell an.
Anh ấy nhanh chóng thích nghi vơ'í hoàn cảnh mới.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sẵn sàng
- gấp gáp
- lẹ
- nhạy
- nhánh
- mau chóng
- mau lẹ
- nhanh chóng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schnell " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schnell" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi đi · đi đi mau
-
Qui tắc Nhanh
Thêm ví dụ
Thêm