Phép dịch "Schnelligkeit" thành Tiếng Việt

tốc độ, 速度, vận tốc là các bản dịch hàng đầu của "Schnelligkeit" thành Tiếng Việt.

Schnelligkeit noun Noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tốc độ

    noun

    Offenbar hat er seine Schnelligkeit verloren, als er meine Mom tötete.

    Rõ ràng hắn đã mất đi tốc độ của mình khi giết mẹ tớ.

  • 速度

  • vận tốc

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Schnelligkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Schnelligkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch