Phép dịch "Schnellhefter" thành Tiếng Việt
bìa hồ sơ là bản dịch của "Schnellhefter" thành Tiếng Việt.
Schnellhefter
noun
masculine
-
bìa hồ sơ
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schnellhefter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Schnellhefter"
Thêm ví dụ
Thêm