Phép dịch "schneiden" thành Tiếng Việt
cắt, cắt cỏ là các bản dịch hàng đầu của "schneiden" thành Tiếng Việt.
schneiden
verb
ngữ pháp
schneiden (fachsprachlich) [..]
-
cắt
verbEr hat ihr die Haare geschnitten und sie eingeladen.
Hắn cắt tóc cổ chiều nay, và hẹn hò tối nay.
-
cắt cỏ
Als Unterlage zum Schlafen schnitten wir das hohe Gras im Garten ab und legten es auf dem Boden aus.
Chúng tôi cắt cỏ cao ở ngoài sân để lót dưới sàn làm nệm ngủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schneiden " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Schneiden
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Schneiden" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Schneiden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "schneiden"
Các cụm từ tương tự như "schneiden" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt · cặt
-
Tiết diện · Vết cắt
-
Chặt
-
tỷ lệ vàng
-
bánh kẹp
-
Tỷ lệ vàng · tỷ lệ vàng
-
Luồng trên mạng
-
Tỷ lệ bạc
Thêm ví dụ
Thêm