Phép dịch "Schnitte" thành Tiếng Việt
bánh kẹp là bản dịch của "Schnitte" thành Tiếng Việt.
Schnitte
noun
feminine
ngữ pháp
Stulle (umgangssprachlich) [..]
-
bánh kẹp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Schnitte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
schnitte
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"schnitte" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho schnitte trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Schnitte"
Các cụm từ tương tự như "Schnitte" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt · cặt
-
Tiết diện · Vết cắt
-
Chặt
-
tỷ lệ vàng
-
cắt · cắt cỏ
-
Tỷ lệ vàng · tỷ lệ vàng
-
Luồng trên mạng
-
Tỷ lệ bạc
Thêm ví dụ
Thêm