Phép dịch "rollen" thành Tiếng Việt
lăn, đẩy, cuốn là các bản dịch hàng đầu của "rollen" thành Tiếng Việt.
stampfen (Schiff) [..]
-
lăn
verbUnd wie machen sie das? Sie rollen sie geradeaus.
Bằng cách nào? Chúng lăn theo đường thẳng
-
đẩy
verbBergab rollte er mühelos, bergauf mussten sie schieben.
Nó lao xuống dốc nhưng vẫn cần phải được đẩy khi lên dốc.
-
cuốn
verbzog kleine Fäden ab und rollte sie
và cuốn những cái xơ nhỏ lại với nhau
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rollen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Rollen (eines Schiffes) [..]
-
lăn
verbEs ist dieses elegante "Landung, Drehung, Rolle".
Hạ cách nhẹ nhàng, xoay người và lăn tròn.
-
đẩy
nounhaben, Sie wissen schon, Koffer mit Rollen versehen.
làm ra va ly có bánh xe đẩy.
-
cuốn
nounspielen Interaktivität und Mitwirkung und Passion eine Rolle.
có được sự tương tác, tính lôi cuốn và đam mê.
-
quấn
noun
Các cụm từ tương tự như "rollen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự cuốn · sự cuộn · sự lăn · sự quấn · sự đẩy · tiếng sấm · việc cuốn · việc cuộn · việc lăn · việc quấn · việc đẩy
-
cuốn · cuộn
-
vai trò xã hội
-
cuốn · cuộn
-
Vai trò xã hội
-
Quan hệ chủ đề