Phép dịch "Rollstuhl" thành Tiếng Việt

xe lăn là bản dịch của "Rollstuhl" thành Tiếng Việt.

Rollstuhl noun Noun masculine ngữ pháp

Rolli (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe lăn

    noun

    Sitz auf großen Rädern, der für die Fortbewegung von kranken oder behinderten Menschen verwendet wird.

    Ich rief ihn, und er manövrierte seinen Rollstuhl zu mir herüber, um mich zu begrüßen.

    Tôi kêu anh và anh di chuyển chiếc xe lăn của anh đến chào tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rollstuhl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Rollstuhl"

Thêm

Bản dịch "Rollstuhl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch