Phép dịch "resonanz" thành Tiếng Việt
cộng hưởng, Cộng hưởng là các bản dịch hàng đầu của "resonanz" thành Tiếng Việt.
resonanz
-
cộng hưởng
Wie bringen wir dieses Gefühl der Resonanz ein?
Làm thế nào chúng ta thâm nhập vào cảm xúc cộng hưởng đó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " resonanz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Resonanz
noun
feminine
ngữ pháp
-
Cộng hưởng
verstärktes Mitschwingen eines schwingungsfähigen Systems
Wie bringen wir dieses Gefühl der Resonanz ein?
Làm thế nào chúng ta thâm nhập vào cảm xúc cộng hưởng đó
Thêm ví dụ
Thêm