Phép dịch "reflexion" thành Tiếng Việt
reflection, phản xạ, Reflection là các bản dịch hàng đầu của "reflexion" thành Tiếng Việt.
reflexion
-
reflection
-
phản xạ
Diese Entscheidungen sind eindeutig eine Reflexion
Những quyết định này chắc chắn là phản xạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " reflexion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Reflexion
noun
feminine
ngữ pháp
Reflexion (Programmierung)
-
Reflection
Programm, welches seine eigene Struktur kennt und diese, wenn nötig, modifizieren kann [..]
-
Phản xạ
Zurückwerfen von Wellen an einer Grenzfläche
Diese Entscheidungen sind eindeutig eine Reflexion
Những quyết định này chắc chắn là phản xạ
Hình ảnh có "reflexion"
Thêm ví dụ
Thêm