Phép dịch "Regal" thành Tiếng Việt

kệ sách, Giá, giá sách là các bản dịch hàng đầu của "Regal" thành Tiếng Việt.

Regal noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • kệ sách

    noun

    Er wird nie wieder zurück ins Regal gehen.

    Anh ta sẽ không bao giờ quay lại kệ sách nữa.

  • Giá

  • giá sách

    noun

    Hat Voldemort es ins Regal geschafft, Sir?

    Voldemort chưa từng đóng giá sách, phải ko ạ.

  • kệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Regal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Regal"

Thêm

Bản dịch "Regal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch