Phép dịch "Reform" thành Tiếng Việt

Cải cách là bản dịch của "Reform" thành Tiếng Việt.

Reform noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cải cách

    Wir bitten um nichts anderes, als um eine Reform und Kontrolle.

    Chúng tôi không yêu cầu gì khác ngoài sự cải cách và giám sát.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Reform " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "Reform" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch