Phép dịch "Reform" thành Tiếng Việt
Cải cách là bản dịch của "Reform" thành Tiếng Việt.
Reform
noun
feminine
ngữ pháp
-
Cải cách
Wir bitten um nichts anderes, als um eine Reform und Kontrolle.
Chúng tôi không yêu cầu gì khác ngoài sự cải cách và giám sát.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Reform " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm