Phép dịch "recht" thành Tiếng Việt

đúng, ngay, thẳng là các bản dịch hàng đầu của "recht" thành Tiếng Việt.

recht adjective Adjective adverb ngữ pháp

ziemlich (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đúng

    adjective

    Mama hat immer recht.

    Mẹ luôn luôn đúng.

  • ngay

    adjective

    Was ist in dieser Schriftstelle wohl mit „sofern es recht ist“ gemeint?

    Các em nghĩ “bất cứ điều gì ngay chính” có nghĩa là gì trong đoạn này?

  • thẳng

    adjective

    Und recht ungehorsam wenn ich mal so sagen darf, Sir.

    Một thằng bé khá hư hỏng nếu tôi được phép nói thẳng, thưa ông.

  • phải

    verb

    Jim schaute nach links und rechts, bevor er die Straße überquerte.

    Jim nhìn sang phải và sang trái trước khi qua đường.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " recht " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Recht noun neuter ngữ pháp

Konzession (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • luật pháp

    Norm oder Befugnis

    So kann es wieder Recht und Ordnung wieder.

    Cố gắng khôi phục chút luật pháp và trật tự.

  • quyền

    noun

    Sie haben das Recht, zu schweigen, bis er da ist.

    Cô có quyền giữ im lặng cho tới khi anh ta đến.

  • công lý

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • 法律
    • pháp luật
    • quyền lợi

Các cụm từ tương tự như "recht" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "recht" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch