Phép dịch "Rechnung" thành Tiếng Việt

hóa đơn, Hóa đơn, hoá đơn là các bản dịch hàng đầu của "Rechnung" thành Tiếng Việt.

Rechnung noun feminine ngữ pháp

Faktura (österr.) (schweiz.) (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hóa đơn

    noun common

    Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!

    Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.

  • Hóa đơn

    Dokument im Geschäftsverkehr: listet alle Produkte, Dienstleistungen und Preise auf, die der Kunde zu entrichten hat. Dient zur Verrechnung der Umsatzsteuer.

    Wie soll ich ohne Arbeit meine Rechnungen begleichen!

    Làm sao tôi có thể thanh toán hóa đơn khi không có việc làm.

  • hoá đơn

    Würde er mich ein Konto einrichten lassen und mir später die Rechnung stellen?

    Anh ta có cho em lập tài khoản và gửi hoá đơn sau không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rechnung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rechnung
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tài khoản

    noun

    Würde er mich ein Konto einrichten lassen und mir später die Rechnung stellen?

    Anh ta có cho em lập tài khoản và gửi hoá đơn sau không?

Hình ảnh có "Rechnung"

Thêm

Bản dịch "Rechnung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch