Phép dịch "Quasar" thành Tiếng Việt

quasar, chuẩn tinh, Quasar là các bản dịch hàng đầu của "Quasar" thành Tiếng Việt.

Quasar noun Noun masculine ngữ pháp

sehr fernes kosmisches Objekt mit starker Radiofrequenzstrahlung

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quasar

  • chuẩn tinh

    noun
  • Quasar

    Kern einer aktiven Galaxie

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quasar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

quasar
+ Thêm

"quasar" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quasar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Quasar"

Thêm

Bản dịch "Quasar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch