Phép dịch "quadratisch" thành Tiếng Việt

quảng trường, vuông là các bản dịch hàng đầu của "quadratisch" thành Tiếng Việt.

quadratisch adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quảng trường

    noun
  • vuông

    adjective

    Du könntest ab und zu mal auf das quadratische Pedal treten.

    Có lẽ thỉnh thoảng em sẽ muốn đạp lên tấm kim loại vuông vuông dưới chân em đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " quadratisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "quadratisch" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "quadratisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch