Phép dịch "quadratisch" thành Tiếng Việt
quảng trường, vuông là các bản dịch hàng đầu của "quadratisch" thành Tiếng Việt.
quadratisch
adjective
ngữ pháp
-
quảng trường
noun -
vuông
adjectiveDu könntest ab und zu mal auf das quadratische Pedal treten.
Có lẽ thỉnh thoảng em sẽ muốn đạp lên tấm kim loại vuông vuông dưới chân em đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quadratisch " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "quadratisch" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phần bù bình phương
-
Luật tương hỗ bậc hai
-
Số chính phương tam giác
-
Sai số toàn phương trung bình
-
phương trình bậc hai
-
hàm bật hai
-
Phương trình bậc hai
Thêm ví dụ
Thêm