Phép dịch "Quadratmeter" thành Tiếng Việt

mét vuông là bản dịch của "Quadratmeter" thành Tiếng Việt.

Quadratmeter noun masculine ngữ pháp

qm (veraltet)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mét vuông

    Flächenmaß

    Hier gibt's mehr Milliardäre pro Quadratmeter als sonst irgendwo.

    Có nhiều tỉ phú trên một mét vuông ở đây hơn bất cứ nơi đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Quadratmeter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

quadratmeter
+ Thêm

"quadratmeter" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho quadratmeter trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "Quadratmeter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch