Phép dịch "preisen" thành Tiếng Việt
khen ngợi là bản dịch của "preisen" thành Tiếng Việt.
preisen
verb
ngữ pháp
(viel) Gutes nachsagen [..]
-
khen ngợi
verbSein heiliger Name sei gepriesen.
Nguyện danh thánh của Ngài được khen ngợi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " preisen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Preisen
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Preisen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Preisen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "preisen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Brasil
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Ý
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Anh
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Đức
-
Giải Pulitzer
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Monaco
Thêm ví dụ
Thêm