Phép dịch "Premierminister" thành Tiếng Việt
Thủ tướng, Danh sách các Thủ tướng Anh, thủ tướng là các bản dịch hàng đầu của "Premierminister" thành Tiếng Việt.
Premierminister
noun
masculine
ngữ pháp
Premier (umgangssprachlich) [..]
-
Thủ tướng
nounhöchster Minister im Regierungskabinett eines Staates
Und natürlich unser Premierminister und der britische Botschafter.
Và dĩ nhiên, Thủ tướng của chúng ta và đại sứ.
-
Danh sách các Thủ tướng Anh
Premierminister (Vereinigtes Königreich)
-
thủ tướng
nounUnd dann hatten wir kurz danach einen neuen Premierminister.
Không lâu sau đó chúng tôi có một thủ tướng mới.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Premierminister " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "Premierminister" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thủ tướng Canada
-
Danh sách thủ tướng Thái Lan
-
Thủ tướng Nhật Bản
-
Thủ tướng Pakistan
Thêm ví dụ
Thêm