Phép dịch "Preis" thành Tiếng Việt

giá cả, giá là các bản dịch hàng đầu của "Preis" thành Tiếng Việt.

Preis noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giá cả

    noun

    Wert eines Gutes oder einer Dienstleistung

    Die Preise werden weiter steigen.

    Giá cả sẽ tiếp tục tăng.

  • giá

    noun

    Können Sie mir einen besseren Preis machen?

    Bạn có thể cho tôi một giá mềm hơn không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Preis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

preis verb
+ Thêm

"preis" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho preis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "Preis"

Các cụm từ tương tự như "Preis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Preis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch