Phép dịch "Preis" thành Tiếng Việt
giá cả, giá là các bản dịch hàng đầu của "Preis" thành Tiếng Việt.
Preis
noun
masculine
ngữ pháp
-
giá cả
nounWert eines Gutes oder einer Dienstleistung
Die Preise werden weiter steigen.
Giá cả sẽ tiếp tục tăng.
-
giá
nounKönnen Sie mir einen besseren Preis machen?
Bạn có thể cho tôi một giá mềm hơn không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Preis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
preis
verb
+
Thêm bản dịch
Thêm
"preis" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho preis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "Preis"
Các cụm từ tương tự như "Preis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Brasil
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Ý
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Malaysia
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Thổ Nhĩ Kỳ
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Anh
-
khen ngợi
-
Giải đua ô tô Công thức 1 Đức
-
Giải Pulitzer
Thêm ví dụ
Thêm