Phép dịch "pfingstrosen" thành Tiếng Việt

mẫu đơn, chi mẫu đơn là các bản dịch hàng đầu của "pfingstrosen" thành Tiếng Việt.

pfingstrosen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mẫu đơn

    noun

    Du weißt, dass diese speziellen Pfingstrosen vor Regen geschützt werden müssen.

    Con biết là loại mẫu đơn đặc biệt này sợ nước mưa mà.

  • chi mẫu đơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pfingstrosen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pfingstrosen noun
+ Thêm

"Pfingstrosen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pfingstrosen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "pfingstrosen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch